croo monkey
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài khỉ sống ở khu vực Đông Nam Á, Borneo và Philippines: "croo monkey" là tên gọi để chỉ một loài khỉ cụ thể có phạm vi sinh sống tự nhiên ở các khu vực này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The croo monkey is native to the rainforests of Southeast Asia. (Khỉ croo là loài bản địa của các khu rừng mưa nhiệt đới ở Đông Nam Á.)
- Researchers are studying the behavior of the croo monkey in Borneo. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loài khỉ croo ở Borneo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the habitat of the croo monkey": môi trường sống của loài khỉ croo.
- Deforestation threatens the habitat of the croo monkey. (Nạn phá rừng đang đe dọa môi trường sống của loài khỉ croo.)
Biến thể và từ gần giống
- Monkey (n): con khỉ (tên gọi chung).
- Primate (n): động vật linh trưởng (nhóm phân loại rộng hơn bao gồm khỉ, vượn, con người).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Đây là một tên gọi cụ thể cho một loài khỉ. Trong ngữ cảnh sinh học, có thể dùng tên khoa học của loài nếu được biết đến.
Noun
- loài khỉ sống ở miền Đông Nam Châu Á, Borneo và Philippines